Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bienenhaus' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bienenhaus
das
[ˈbiːnənˌhaʊ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Bienenhäuser
Định nghĩa
1
nhà ong
- công trình gỗ đơn giản, nơi đặt các thùng ong.
einfacher Holzbau in dem Bienenkästen stehen
Im
Bienenhaus
hat der Imker mehrere Bienenstöcke aufgestellt und auch sein Imkereigerät gelagert.
Trong nhà ong, người nuôi ong đã đặt nhiều tổ ong và cũng cất giữ các dụng cụ nuôi ong của mình.
Danh từ