Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bierbude' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bierbude
die
[ˈbiːɐ̯ˌbuːdə]
Danh từ
Số nhiều: Bierbuden
Định nghĩa
1
quầy bia
- Quầy bán đồ ăn nhẹ hoặc quầy nhỏ, nơi có bán bia.
Imbissstand, an dem Bier verkauft wird
„In den achtziger Jahren bedeutete der Bar Beach
Bierbuden
und Nutten.“
“Vào những năm tám mươi, Bar Beach đồng nghĩa với các quầy bia và gái mại dâm.”
Danh từ