Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bierdose' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bierdose
die
[ˈbiːɐ̯ˌdoːzə]
Danh từ
Số nhiều: Bierdosen
Định nghĩa
1
lon bia
- Lon dùng để chứa và bảo quản bia.
Dose zur Aufbewahrung von Bier
Gib mir mal die
Bierdose
, sagte der Freund.
Đưa cho tôi lon bia đi, người bạn nói.
„Jürgen versuchte, eine
Bierdose
zu öffnen, aber der Ring riß ab, ohne den Verschluß mit aufzuziehen.“
Jürgen cố mở một lon bia, nhưng cái khoen bị đứt mà không kéo nắp bật lên.
Danh từ