Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bierfreund' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bierfreund
der
[ˈbiːɐ̯ˌfʁɔɪ̯nt]
Danh từ
Số nhiều: Bierfreunde
Định nghĩa
1
người mê bia
- Người thích uống bia hoặc rất yêu thích bia.
Person, die Bier mag
„Einer der leidenschaftlichsten Wurstliebhaber war der
Bierfreund
und Dichter Jean Paul aus Wunsiedel.“
“Một trong những người yêu xúc xích say mê nhất là Jean Paul ở Wunsiedel, một người mê bia và nhà thơ.”
Danh từ