Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bierhahn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bierhahn
der
[ˈbiːɐ̯ˌhaːn]
Danh từ
Số nhiều: Bierhähne
Định nghĩa
1
vòi bia
- Vòi dùng để rót bia từ thùng hoặc hệ thống chiết ra cốc hay ly.
Zapfhahn für Bier
„Pünktlich um 22:30 Uhr drehen die Wirte auf dem Oktoberfest den
Bierhahn
zu.“
Đúng 22 giờ 30 phút, các chủ quán tại lễ hội Oktoberfest khóa vòi bia lại.
Danh từ