Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Biersteuer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Biersteuer
die
[ˈbiːɐ̯ˌʃtɔɪ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Biersteuern
Định nghĩa
1
thuế bia
- loại thuế được nhà nước áp dụng đối với bia
auf Bier erhobene Steuer
„Die Höhe der
Biersteuer
richtet sich nach dem Stammwürzegehalt […] des Bieres.“
“Mức thuế bia được xác định theo hàm lượng chất chiết ban đầu […] của bia.”
Từ cụ thể hơn
Biergeld
Bierzehnt
Danh từ