Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Billiarde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Billiarde
die
[bɪˈli̯aʁdə]
Danh từ
Số nhiều: Billiarden
Định nghĩa
1
một triệu tỷ
- Số 10¹⁵, tức là số 1 có 15 chữ số 0.
die Zahl 10¹⁵, also eine Eins mit 15 Nullen.
Eine
Billiarde
sind tausend Billionen.
Một billiarde là một nghìn billion.
Danh từ