Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Billigprodukt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Billigprodukt
das
[ˈbɪlɪçpʁoˌdʊkt]
Danh từ
Số nhiều: Billigprodukte
Định nghĩa
1
hàng rẻ
- Sản phẩm có giá rất thấp, thường thuộc phân khúc giá rẻ.
billiges Produkt
„Mode wird in Deutschland immer mehr zum
Billigprodukt
.“
“Thời trang ở Đức ngày càng trở thành hàng rẻ.”
Danh từ