Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Binärcode' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Binärcode
der
[biˈnɛːɐ̯ˌkɔʊ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Binärcodes
Định nghĩa
1
mã nhị phân
- Mã được cấu tạo từ hai ký hiệu, thường là 0 và 1.
aus zwei Zeichen bestehender Code
„Verwendet man sehr große Zahlen und solche mit Komma, wird die Umwandlung in einen
Binärcode
komplizierter.“
“Nếu dùng những số rất lớn và những số có dấu phẩy, việc chuyển đổi sang mã nhị phân sẽ trở nên phức tạp hơn.”
Danh từ