Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bindegewebsschicht' nghĩa là gì?
Bindegewebsschicht
die
[ˈbɪndəɡəveːpsˌʃɪçt]
Danh từ
Số nhiều: Bindegewebsschichten
Định nghĩa
1
lớp mô liên kết
- một lớp được cấu tạo từ mô liên kết
eine Schicht aus Bindegewebe
Danh từ