'Bindelaut' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bindelautder
[ˈbɪndəˌlaʊ̯t]Danh từSố nhiều: Bindelaute
Định nghĩa
1
âm lướt- Tên gọi khác của âm lướt, tức là thành phần thứ hai mang tính phụ âm trong nguyên âm đôi.
andere Bezeichnung für Gleitlaut, das heißt für den zweiten, konsonantischen Bestandteil von Diphthongen
Der zweite Bestandteil von Diphthongen (deutsche Diphthonge: [aɪ̯], [aʊ̯], [ɔɪ̯] und [ʊɪ̯]) ist ein Bindelaut (Übergangslaut) und kein reiner Vokal, was in der Lautschrift (Transkription) mit dem kleinen Bogen unter ihm angezeigt wird.
Thành phần thứ hai của nguyên âm đôi (các nguyên âm đôi trong tiếng Đức: [aɪ̯], [aʊ̯], [ɔɪ̯] và [ʊɪ̯]) là một âm lướt (âm chuyển tiếp) chứ không phải là một nguyên âm thuần, điều này được biểu thị trong ký hiệu ngữ âm (phiên âm) bằng dấu cung nhỏ ở bên dưới nó.
„Dieser Bindelaut ist nicht unbedingt obligatorisch, aber wir wollen uns den Versuch ersparen, für seinen Gebrauch genaue Regeln aufzustellen.“
Âm lướt này không nhất thiết là bắt buộc, nhưng chúng ta muốn tránh việc phải cố gắng đặt ra những quy tắc chính xác cho cách dùng của nó.