

kính mắt- Chỉ một chiếc kính đeo trước mắt để nhìn rõ hơn hoặc bảo vệ mắt.
bezeichnet eine Brille
thị kính đôi- Bộ phận trên các thiết bị quang học cho phép quan sát vật thể bằng cả hai mắt cùng lúc, nhờ đó cải thiện khả năng cảm nhận chiều sâu.
eine Vorrichtung an optischen Geräten, die das Betrachten des Untersuchungsobjektes mit beiden Augen gleichzeitig ermöglicht und damit die Tiefenwahrnehmung verbessert
bài Binokel- Một trò chơi bài mang tính địa phương của vùng Württemberg.
ist ein regionales Kartenspiel aus dem württembergischen Raum