Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Biogaserzeugung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Biogaserzeugung
die
[ˈbiːoɡaːsʔɛɐ̯ˌt͡sɔɪ̯ɡʊŋ]
Danh từ
Định nghĩa
1
sản xuất khí sinh học
- Quá trình tạo ra khí sinh học.
Prozess, bei dem Biogas erzeugt wird
„Selbst organische Abfälle könnten zur
Biogaserzeugung
eingesetzt werden.“
Ngay cả chất thải hữu cơ cũng có thể được sử dụng để sản xuất khí sinh học.
Danh từ