Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Biolehrer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Biolehrer
der
[ˈbiːoˌleːʁɐ]
Danh từ
Số nhiều: Biolehrer
Định nghĩa
1
giáo viên sinh học
- Người giáo viên dạy môn sinh học.
Lehrer, der Biologie unterrichtet
„Einen Bart trug auch Herr Engelhardt, der
Biolehrer
, aber nur an den Backen und am Kinn.“
Ông Engelhardt, giáo viên sinh học, cũng để râu, nhưng chỉ ở má và cằm.
Từ đồng nghĩa
Biologielehrer
Danh từ