Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Birkenast' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Birkenast
der
[ˈbɪʁkn̩ˌʔast]
Danh từ
Số nhiều: Birkenäste
Định nghĩa
1
cành bạch dương
- Cành của cây bạch dương.
Ast einer Birke
„Der Schneeschuh selbst besteht aus einem rund 1,5 Meter langen
Birkenast
, der zu einem rund-ovalen Rahmen gebogen wurde.“
Bản thân chiếc giày đi tuyết được làm từ một cành bạch dương dài khoảng 1,5 mét, được uốn thành một khung hình bầu dục tròn.
Danh từ