Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Birkenlaub' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Birkenlaub
das
[ˈbɪʁkn̩ˌlaʊ̯p]
Danh từ
Định nghĩa
1
lá bạch dương
- lá của cây bạch dương
die Blätter der Birke
„Die Sonne scheint durch das
Birkenlaub
und wedelt Schatten über die Buchseiten.“
"Ánh mặt trời chiếu qua tán lá bạch dương và lay động những bóng râm trên các trang sách."
„Pferdefutter schien knapp zu werden, und so sollte das
Birkenlaub
den Engpaß der Futterknappheit überwinden helfen.“
"Thức ăn cho ngựa dường như trở nên khan hiếm, vì vậy lá bạch dương được dùng để giúp vượt qua giai đoạn thiếu hụt thức ăn chăn nuôi."
Danh từ