Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Birkenrinde' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Birkenrinde
die
[ˈbɪʁkn̩ˌʁɪndə]
Danh từ
Số nhiều: Birkenrinden
Định nghĩa
1
vỏ bạch dương
- Lớp vỏ của cây bạch dương.
die Rinde der Birke
„Als wasserdichte Schicht wurden bis zu sechs Lagen
Birkenrinde
verwendet.“
“Người ta đã sử dụng tới sáu lớp vỏ bạch dương làm lớp chống thấm nước.”
„Da saß ich und trällerte oder schrieb auf weiße
Birkenrinde
oder schnitzte etwas mit meinem Taschenmesser.“
“Tôi ngồi đó, ngân nga hát hoặc viết lên vỏ bạch dương trắng, hoặc khắc gì đó bằng con dao bỏ túi của mình.”
Danh từ