Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Birkling' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Birkling
der
[ˈbɪʁklɪŋ]
Danh từ
Số nhiều: Birklinge
Định nghĩa
1
nấm bạch dương
- Các loài nấm mọc trên cây bạch dương.
Pilze, die an Birken wachsen
An beinahe jedem zehnten Baum wächst ein
Birkling
.
Cứ gần mười cái cây thì lại có một cây mọc nấm bạch dương.
Từ đồng nghĩa
Birkenschwamm
Danh từ