Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bisonfleisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bisonfleisch
das
[ˈbiːzɔnˌflaɪ̯ʃ]
Danh từ
Định nghĩa
1
thịt bò rừng bison
- Thịt lấy từ con bò rừng bison, dùng làm thực phẩm.
Fleisch vom Bison
„Er brauchte dringend die Kraft, die das
Bisonfleisch
ihm geben würde.“
“Anh ấy đang rất cần sức lực mà thịt bò rừng bison sẽ mang lại cho anh ấy.”
Danh từ