Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bisonkalb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bisonkalb
das
[ˈbiːzɔnˌkalp]
Danh từ
Số nhiều: Bisonkälber
Định nghĩa
1
bê bizon
- Con non của bò rừng bizon.
Jungtier eines Bisons
„Wenn sie einen Hirsch oder ein
Bisonkalb
erlegt hatten, bereiteten die Scouts das Lager für den Abend vor.“
“Khi họ hạ được một con hươu hoặc một con bê bizon, các trinh sát chuẩn bị trại cho buổi tối.”
Danh từ