Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bisschen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bisschen
das
[ˈbɪsçən]
Danh từ
Số nhiều: Bisschen
Định nghĩa
1
miếng nhỏ
- Miếng nhỏ
kleiner Bissen
„Nicht das geringste
Bisschen
blieb von ihm übrig.“
Không một miếng nhỏ nào của nó còn sót lại.
Danh từ