Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bitze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bitze
die
[ˈbɪt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Bitzen
Định nghĩa
1
vườn quả
- khu vực có nhiều cây ăn quả mọc tập trung
eine Landschaft, in der viele Obstbäume stehen
In Bonn gibt es eine Straße mit dem Namen »Hummerichs
Bitze
«.
Ở Bonn có một con đường mang tên "Hummerichs Bitze".
Từ đồng nghĩa
Baumgarten
Obstwiese
Streuobstwiese
Danh từ