Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blütenduft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blütenduft
der
[ˈblyːtn̩ˌdʊft]
Danh từ
Số nhiều: Blütendüfte
Định nghĩa
1
hương hoa
- Mùi hương tỏa ra từ hoa.
Duft von Blüten
„Die Spitzen des hohen Grases zitterten, als sie hindurchgingen,
Blütenduft
umschwebte sie.“
“Những ngọn cỏ cao rung rinh khi họ đi xuyên qua, hương hoa bao quanh họ.”
Danh từ