Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blütentraube' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blütentraube
die
[ˈblyːtn̩ˌtʁaʊ̯bə]
Danh từ
Số nhiều: Blütentrauben
Định nghĩa
1
chùm hoa
- Tập hợp nhiều bông hoa mọc sát nhau thành dạng chùm.
Menge von Blüten in Traubenform
„Die blauen
Blütentrauben
hingen an den weißen Häuserwänden.“
“Những chùm hoa màu xanh buông xuống trên những bức tường trắng của các ngôi nhà.”
Danh từ