

hộp đen- Thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay và các cuộc trò chuyện trong buồng lái máy bay, được lắp trong vỏ chống cháy, chống va đập, chịu áp lực và chống nước.
ein in einem feuerfesten, stoßsicheren, druckfesten und wasserdichten Gehäuse installiertes Aufzeichnungsgerät von Flugdaten und Gesprächen im Cockpit eines Flugzeuges
hộp đen- Một bộ phận chưa biết của một hệ thống điều khiển học phức tạp, mà cấu trúc bên trong và cách hoạt động của nó có thể được suy ra từ phản ứng bên ngoài đối với các tín hiệu đầu vào.
ein unbekannter Teil eines (komplexen) kybernetischen Systems, dessen innerer Aufbau und Funktionsweise auf Grund des äußeren Verhaltens auf eingegebene Signale erschlossen werden kann
ẩn số- Điều gì đó còn chưa được biết đến hoặc chưa được nghiên cứu rõ ràng.
etwas, das unbekannt/unerforscht ist
sân khấu đen- Không gian hoặc sân khấu được thiết kế rất tối, thường theo phong cách tối giản và bao bọc kín.
Raum/Bühne, der/die sehr dunkel gestaltet ist