Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blage' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blage
die
[ˈblaːɡə]
Danh từ
Số nhiều: Blagen
Định nghĩa
1
nhóc quỷ
- đứa trẻ nghịch ngợm, hỗn láo và gây khó chịu cho người khác
nerviges, ungezogenes Kind
Was haben die
Blagen
jetzt wieder angestellt?
Mấy nhóc quỷ đó lại bày ra trò gì nữa vậy?
„Dann rief Papa an und wollte von Oma wissen, ob sie es noch aushalte mit all den
.“
Từ đồng nghĩa
Gör
Blagen
“Rồi bố gọi điện và muốn biết bà có còn chịu nổi với tất cả đám nhóc quỷ đó không.”
Danh từ