Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blattsalat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blattsalat
der
[ˈblatzaˌlaːt]
Danh từ
Số nhiều: Blattsalate
Định nghĩa
1
xà lách lá
- Món sa lát làm từ các loại rau ăn lá, đặc biệt là lá xà lách.
Salat aus Blattgemüse
„Danach kamen die vollblutigen Steaks auf den Tisch, schön garniert mit Mini-Tomätchen auf
Blattsalat
.“
“Sau đó những miếng bít tết đỏ hồng được dọn lên bàn, được trang trí đẹp mắt với cà chua bi nhỏ trên nền xà lách lá.”
Từ cụ thể hơn
Brunnenkresse
Chicorée
Feldsalat
Kopfsalat
Löwenzahnsalat
Radicchio
Danh từ