Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blechlöffel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blechlöffel
der
[ˈblɛçˌlœfl̩]
Danh từ
Số nhiều: Blechlöffel
Định nghĩa
1
thìa kim loại
- Thìa được làm bằng kim loại tấm.
Löffel aus Blech
„Aus irgendeinem Grund zog er einen
Blechlöffel
aus der Brusttasche und betrachtete ihn von allen Seiten.“
“Vì một lý do nào đó, anh ta rút một chiếc thìa kim loại từ túi ngực ra và ngắm nghía nó từ mọi phía.”
Danh từ