Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blechplatte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blechplatte
die
[ˈblɛçˌplatə]
Danh từ
Số nhiều: Blechplatten
Định nghĩa
1
tấm kim loại
- Miếng phẳng được làm từ kim loại mỏng, có dạng tấm.
flächiges Stück aus dünnem Metall
„Von einem kleinen eisernen Ofen ging ein Rohr durch eine
Blechplatte
durch das Dach.“
“Từ một chiếc lò sắt nhỏ, một cái ống đi xuyên qua một tấm kim loại lên mái nhà.”
Danh từ