Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bleckzahn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bleckzahn
der
[ˈblɛkˌt͡saːn]
Danh từ
Số nhiều: Bleckzähne
Định nghĩa
1
răng chìa
- Chiếc răng nhô ra ngoài, lộ rõ hơn so với các răng khác.
hervorstehender Zahn
Der Schäferhund zeigte seine
Bleckzähne
.
Con chó chăn cừu đã nhe những chiếc răng chìa ra.
Danh từ