Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bleigehalt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bleigehalt
der
[ˈblaɪ̯ɡəˌhalt]
Danh từ
Số nhiều: Bleigehalte
Định nghĩa
1
hàm lượng chì
- mức độ hoặc lượng chì có trong một chất, vật liệu hoặc thực phẩm
Gehalt an Blei
Wie können Sie einen erhöhten
Bleigehalt
im Kohl senken? Verwenden Sie in diesem Fall nie die äußeren Blätter.
Làm thế nào bạn có thể giảm hàm lượng chì tăng cao trong bắp cải? Trong trường hợp này, tuyệt đối đừng dùng các lá ngoài.
Danh từ