Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blicke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blicke
die
[ˈblɪkə]
Danh từ
Số nhiều: Blicken
Định nghĩa
1
cá Blicca
- một loài cá thuộc chi Blicca
Fisch aus der Gattung Blicca
Die
Blicke
zählt zu den Karpfenfischen.
Cá Blicca thuộc họ cá chép.
Từ đồng nghĩa
Güster
Danh từ