Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blinder' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blinder
der
[ˈblɪndɐ]
Danh từ
Số nhiều: Blinde
Định nghĩa
1
người mù
- người không có khả năng nhìn thấy
Person, die nicht sehen kann
Es ist unmöglich
einem Blinden
zu erklären, was rot ist.
Không thể giải thích cho một người mù hiểu màu đỏ là gì.
„Ich betastete ihr Gesicht wie
.“
Từ trái nghĩa
Sehender
Từ cụ thể hơn
Gefühlsblinder
ein Blinder
"Tôi sờ mặt cô ấy như một người mù."
Danh từ