Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blitzschlag' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blitzschlag
der
[ˈblɪt͡sˌʃlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Blitzschläge
Định nghĩa
1
sét đánh
- Hiện tượng tia sét đánh trúng một vật, một nơi hoặc một người.
einschlagender Blitz
Ein
Blitzschlag
kann elektrische Geräte zerstören und Brände verursachen.
Một cú sét đánh có thể phá hủy các thiết bị điện và gây ra hỏa hoạn.
Từ đồng nghĩa
Blitzeinschlag
„Diese Enthüllung traf mich wie ein
Blitzschlag
.“
"Sự tiết lộ này giáng vào tôi như một cú sét đánh."
Danh từ