Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blumenbeet' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blumenbeet
das
[ˈbluːmənˌbeːt]
Danh từ
Số nhiều: Blumenbeete
Định nghĩa
1
bồn hoa
- Khoảnh đất hoặc bồn được trồng các loài hoa để trang trí.
ein mit Blumen bepflanztes Beet
In der Stadt entstand ein wirklich repräsentatives
Blumenbeet
.
Trong thành phố đã xuất hiện một bồn hoa thật sự rất đẹp và trang trọng.
Die Gärtner legen die
Blumenbeete
des Stadtparks an.
Những người làm vườn đang tạo các bồn hoa của công viên thành phố.
Danh từ