Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blutdruckmesser' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blutdruckmesser
das
[ˈbluːtdʁʊkˌmɛsɐ]
Danh từ
Số nhiều: Blutdruckmesser
Định nghĩa
1
máy đo huyết áp
- Thiết bị dùng để đo huyết áp của một người.
Gerät zur Ermittlung des Blutdrucks
„Der
Blutdruckmesser
summte und quetschte meinen Oberarm zusammen.“
“Máy đo huyết áp kêu vo vo và siết chặt phần bắp tay trên của tôi.”
Từ đồng nghĩa
Blutdruckmessgerät
Sphygmomanometer
Danh từ