Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blutschnee' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blutschnee
der
[ˈbluːtˌʃneː]
Danh từ
Định nghĩa
1
tuyết đỏ
- Tuyết có màu đỏ hoặc hơi đỏ.
rötlich gefärbter Schnee
Blutschnee
wird oft von Blutalgen verursacht.
Tuyết đỏ thường do tảo đỏ gây ra.
Danh từ