Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blutstropfen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blutstropfen
der
[ˈbluːt͡sˌtʁɔp͡fn̩]
Danh từ
Số nhiều: Blutstropfen
Định nghĩa
1
giọt máu
- Một giọt nhỏ của máu.
Tropfen Blut
„Die
Blutstropfen
verschwanden, und das helle Rot der angezeichneten Stelle verblaßte ein wenig.“
Những giọt máu biến mất, và màu đỏ tươi của chỗ đã được đánh dấu nhạt đi một chút.
Danh từ