Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blutzucker' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blutzucker
der
[ˈbluːtˌt͡sʊkɐ]
Danh từ
Định nghĩa
1
đường huyết
- Lượng glucose có trong máu.
im Blut enthaltene Glucose
Der
Blutzucker
verändert sich im Tagesverlauf.
Đường huyết thay đổi trong suốt diễn biến của một ngày.
Danh từ