Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bodenbewuchs' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bodenbewuchs
der
[ˈboːdn̩bəˌvuːks]
Danh từ
Định nghĩa
1
thảm thực vật
- Thực vật mọc phủ kín bề mặt đất.
den Boden bedeckender Bewuchs
„Sie vernahm das Schlurfen über regendurchweichten
Bodenbewuchs
, das Schmatzen von Stiefeln auf matschiger Erde.“
“Cô nghe thấy tiếng lê bước trên lớp thực vật phủ mặt đất sũng nước vì mưa, tiếng ủng lún lép nhép trên nền đất bùn nhão.”
Danh từ