Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bodenlebewesen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bodenlebewesen
das
[ˈboːdn̩ˌleːbəveːzn̩]
Danh từ
Số nhiều: Bodenlebewesen
Định nghĩa
1
sinh vật đất
- Sinh vật sống trong đất hoặc trên bề mặt đất.
Organismus, der am Boden lebt
„Die Erde lockert man etwas mit dem Sauzahn, damit die
Bodenlebewesen
schnell und leicht an das neue Material gelangen.“
Người ta xới đất hơi tơi ra bằng răng cào để các sinh vật đất nhanh chóng và dễ dàng tiếp cận lớp vật liệu mới.
Từ trái nghĩa
Meereslebewesen
Wasserlebewesen
Danh từ