Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bogenminute' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bogenminute
die
[ˈboːɡn̩miˌnuːtə]
Danh từ
Số nhiều: Bogenminuten
Định nghĩa
1
phút cung
- đơn vị đo góc bằng phần thứ sáu mươi của một độ góc
der 60. Teil eines (Bogen)-Grads
1 Grad entspricht 60
Bogenminuten
.
1 độ tương ứng với 60 phút cung.
Từ đồng nghĩa
Minute
Danh từ