Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bohnenspross' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bohnenspross
der
[ˈboːnənˌʃpʁɔs]
Danh từ
Số nhiều: Bohnensprosse
Định nghĩa
1
giá đỗ
- Mầm non mọc ra từ cây đậu hoặc từ hạt đậu đang nảy mầm.
Spross einer Bohnenpflanze
„Ihr Korb war voll mit
Bohnensprossen
, Tofu und grünen Zwiebeln.“
“Giỏ của cô ấy đầy giá đỗ, đậu phụ và hành lá.”
Danh từ