Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bohrkäfer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bohrkäfer
der
[ˈboːɐ̯ˌkɛːfɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bohrkäfer
Định nghĩa
1
bọ đục gỗ
- Loài bọ nhỏ chuyên khoan đục các lỗ trong gỗ.
kleiner Käfer, der Löcher in Holz bohrt
„Nicht überraschend, dass
Bohrkäfer
in den Dachsparren saßen.“
“Không có gì ngạc nhiên khi những con bọ đục gỗ nằm trong các thanh kèo mái.”
Danh từ