Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bolivianer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bolivianer
der
[boliˈvi̯aːnɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bolivianer
Định nghĩa
1
người Bolivia
- công dân của Bolivia.
Bürger von Bolivien
Nächsten Monat erwarten wir zwölf
Bolivianer
, von denen wir vielleicht einen neuen Auftrag bekommen werden.
Tháng tới chúng tôi dự kiến sẽ đón mười hai người Bolivia, từ những người đó có lẽ chúng tôi sẽ nhận được một đơn đặt hàng mới.
Danh từ