Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bombenhitze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bombenhitze
die
[ˈbɔmbn̩ˌhɪt͡sə]
Danh từ
Định nghĩa
1
nóng khủng khiếp
- Mức độ nóng cực kỳ cao, gây cảm giác oi bức và khó chịu dữ dội.
eine extreme Hitze
Từ đồng nghĩa
Affenhitze
Danh từ