Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bombenmacher' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bombenmacher
der
[ˈbɔmbn̩ˌmaxɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bombenmacher
Định nghĩa
1
kẻ chế tạo bom
- Người chế tạo hoặc sản xuất bom.
Person, die Bomben herstellt
„Der
Bombenmacher
brachte uns bei, wie man einen simplen Zünder baut.“
“Kẻ chế tạo bom đã dạy chúng tôi cách làm một kíp nổ đơn giản.”
Từ đồng nghĩa
Bombenbauer
Danh từ