Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Borsäure' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Borsäure
die
[ˈboːɐ̯ˌzɔɪ̯ʁə]
Danh từ
Số nhiều: Borsäuren
Định nghĩa
1
axit boric
- axit oxy đơn giản nhất của bo
einfachste Sauerstoffsäure des Bors
„Reine
Borsäure
bildet schuppige, farblos-glänzende Kristalle, die einen Schmelzpunkt von 171 °C haben.“
Axit boric tinh khiết tạo thành các tinh thể dạng vảy, không màu và óng ánh, có điểm nóng chảy là 171 °C.
Danh từ