

lông cứng- sợi lông động vật dày và cứng, thường mọc ở những loài như lợn rừng hoặc lợn nhà.
steifes und dickes Tierhaar
sợi cứng- vật liệu dạng lông cứng làm từ nhựa hoặc sợi thực vật, dùng để làm bàn chải.
aus Kunststoff oder Pflanzenfasern hergestelltes borstenartiges Material für Bürsten