Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Botokudin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Botokudin
die
[ˌbotoˈkuːdɪn]
Danh từ
Số nhiều: Botokudinnen
Định nghĩa
1
người Botokudo
- người phụ nữ bản địa thuộc bộ tộc Botokudo
Indianerin vom Stamm der Botokuden
Sie ist
Botokudin
.
Cô ấy là người Botokudo.
„Nehmen Sie mal en, eine
Botokudin
findet neun identische Eier im Nest eines Ares und nimmt sie mit.“
“Hãy xem này, một người phụ nữ Botokudo tìm thấy chín quả trứng giống hệt nhau trong tổ của một con a rế và mang chúng đi.”
Danh từ